Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hấp thụ" (1)

hấp thụ
phát
Tiếng Anh Động từabsorb
Từ vựng của tôi
Cây xanh hấp thụ khí CO₂.
Plants absorb carbon dioxide.

swap_horiz Từ liên quan "hấp thụ" (2)

hấp thụ
phát
Tiếng Anh Động từabsord
Từ vựng của tôi
hấp thụ dinh dưỡng
take in nutrients
chấp thuận
Tiếng Anh Động từto approve, to accept
Từ vựng của tôi
Dự án được chấp thuận sau nhiều lần xem xét.
The project was approved after many reviews.

format_quote Cụm từ "hấp thụ" (6)

hấp thụ dinh dưỡng
take in nutrients
Áp suất thấp thường mang đến mưa.
Low pressure often brings rain.
Cây xanh hấp thụ khí CO₂.
Plants absorb carbon dioxide.
Chúng tôi cần một giải pháp thực chất cho vấn đề này.
We need a substantive solution to this problem.
Cánh đồng lúa trải rộng khắp thung lũng.
The rice fields stretch across the valley.
Dự án được chấp thuận sau nhiều lần xem xét.
The project was approved after many reviews.